Alexander Đại đế là gì 334

Được lãnh đạo bởi “sư tử”, đội quân “cừu” cũng làm nên sự khác biệt

Phong cách lãnh đạo sẽ quyết định sự phát triển của cả đội. Người lãnh đạo tốt nhất có phong cách đứng đầu khác biệt và không ngại đưa ra những quyết định khó khăn. Họ biết cách xử lý sai lầm, điều khiển cái tôi của các thành viên và đặt ra tiêu chuẩn để mọi thành viên có thể đạt được mục tiêu và cải thiện kỹ năng tích cực.

Nếu bạn muốn xây dựng một đội, nhóm mạnh ở nơi làm việc hay trong bất kỳ lĩnh vực nào, bạn cần hiểu điểm mạnh, điểm yếu của mỗi thành viên và điều gì có thể tác động đến khả năng làm việc của các thành viên.

Phong cách lãnh đạo khác biệt sẽ làm nên điều khác biệt. Alexander Đại Đế mang trong mình dòng máu chiến binh thiên bẩm. Quyết đoán, quả cảm, ông không để cảm xúc hoặc các mối quan hệ cá nhân đánh lạc hướng khỏi mục tiêu cuối cùng: Cai trị thế giới.

Alexander được dạy về chính trị, văn hóa và chiến tranh bởi những người tài giỏi nhất đất nước, bao gồm cả triết gia Aristotle. Môi trường sống được bao quanh bởi những người tài giỏi, ông lớn lên là một chiến binh xuất sắc và bước lên ngai vàng ở tuổi 20. Vượt qua thách thức và nhiều kẻ thù, Alxander củng cố và mở rộng đế chế Hy Lạp. Khi bạn lớn lên với những điều tốt nhất, học hỏi từ những người giỏi nhất, bạn nhất định sẽ phát triển.

Một trong những bí quyết bất khả chiến bại của Alexander đại đế là luôn chủ động, ngay cả khi phòng thủ hay tấn công. Bạn không thể chỉ chờ đợi sự xuất hiện của mọi thứ. Người lãnh đạo giỏi trước hết phải ở thế làm chủ, lường trước mọi điều tốt/xấu sắp đến để cảnh báo và có kế hoạch đối phó tốt nhất.

Một lãnh đạo luôn chịu trách nhiệm về những thiếu sót, ngay cả khi đó là sai lầm của người khác. Trong sự nghiệp bán hàng của mình, tôi đã mắc lỗi khi trả lời email của khách hàng khi đang nóng giận và vội vã. Nhận ra sai lầm của mình, tôi cầu cứu sếp. Người quản lý trực tiếp của tôi không khiển trách, mà thay vào đó, anh hướng dẫn tôi những việc cần làm để xử lý sai lầm và tránh lặp lại.

Đối với một lãnh đạo, không gì tệ hơn sự do dự. Bạn có thể sai lầm nhưng nhất định phải quyết đoán. Trên chiến trường, Alexander không có thời gian cho sự trang trọng. Hành động của ông liên quan đến hàng loạt các yếu tố quyết định tính thắng/bại của trận đấu.

Trong điều hành doanh nghiệp cũng tương tự. Người đứng đầu không có nhiều thời gian cho việc thảo luận, tranh cãi để tìm bước tiếp theo của hành động. Một câu nói phổ biến trong thế giới công nghệ là “phải thất bại nhanh”. Điều đó có nghĩa là, các công ty mới thành lập phải đưa ra các kế hoạch, thử nghiệm và kiểm tra tính hiệu quả của nó thật nhanh chóng. Chỉ có thử nghiệm bằng thực tế, bạn mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.

Trong quản trị, vai trò của nhà lãnh đạo hết sức quan trọng. Nếu không là người tiên phong, có tầm nhìn xa và thu phục được lòng người, bạn sẽ không bao giờ giành được sự tín nhiệm của nhân viên, cũng như không bao giờ tạo được động lực để họ làm việc hiệu quả nhất.

 id=

Một công ty dù có nhiều nhân tài tới đâu, tiềm lực lớn thế nào (đội quân sư tử) nhưng nếu được dẫn dắt bởi một lãnh đạo thiếu tinh thần chiến đấu (lãnh đạo bởi cừu), thì kết quả đem lại cũng chỉ là sự thất bại. Ngược lại, một lãnh đạo dũng mãnh như sư tử có thể khơi gợi động lực và tinh thần làm việc mạnh nhất của cả những “chú cừu” – nhân viên bình thường – và làm nên kết quả khác biệt.



Theo Thu Hoài


Nhịp sống kinh tế

Vị vua chinh phục 3 châu lục, lập ra 70 thành phố là ai?

Alexandros III được biết đến với cái tên Alexander đại đế (356-323 TCN). Dù chỉ sống 33 năm, ông được xem là vị vua, danh tướng vĩ đại nhất lịch sử thế giới cổ đại.





Vi vua chinh phuc 3 chau luc, lap ra 70 thanh pho la ai?
 

Theo “History”, Alexander Đại đế là vua của Vương quốc Macedonia, Hy Lạp cổ đại. Trong suốt thời kỳ cầm quyền, ông đã tái thống nhất Hy Lạp, liên tục mở rộng lãnh thổ. Với chiến công lừng lẫy, Alexander Đại đế được xem là một trong những nhà lãnh đạo quân sự tài giỏi nhất và nhà cai trị quyền lực nhất lịch sử. Alexander Đại đế đã chinh phục được vùng đất rộng tới 5 triệu km2, trải dài trên 3 châu lục gồm: Châu Âu, châu Phi, châu Á.

Alexander Đại đế là con của vua Philip II và nữ hoàng Olympia. Năm 343 TCN, vua Philip II thuê triết gia Aristotle dạy học cho ông. Alexander Đại đế học rất giỏi và mơ ước trở thành chiến binh. Alexander hoàn thành chương trình học năm 340 TCN. Một năm sau, khi vẫn chỉ là thiếu niên, ông bước vào cuộc chinh phạt đầu tiên.

Sau khi chinh phục nhiều vùng châu Âu, năm 333 TCN, vị hoàng đế này tiếp tục chinh chiến các mảnh đất mới. Ông cho quân tiến vào Ai Cập, chinh phục quốc gia này, cho thành lập một thành phố mới tên Alexandria.

Với đội quân bao gồm 32.000 bộ binh và 5.100 kỵ binh, Alexander Đại đế đánh chiếm các lãnh thổ của đế chế Ba Tư. Năm 331 TCN, ông đánh bại đội quân hùng mạnh của Ba Tư do Darius chỉ huy. Alexander chiếm Babylon, thủ đô Persepolis của Ba Tư, tuyên bố là vua của châu Á.

Trong vòng 8 năm, với cương vị là vua, người chỉ huy, chính trị gia, học giả và nhà thám hiểm, Alexander đưa đội quân của mình đi xa gần 18.000 km, thành lập hơn 70 thành phố và tạo ra đế chế trải dài trên ba châu lục, rộng khoảng 5 triệu km2.

Alexander Đại đế qua đời vì bệnh sốt rét ở Babylon (Iraq ngày nay), vào năm 323 TCN, khi ông 33 tuổi.

Kỳ 1: Vụ án bí ẩn

Vua Alexander III của Macedonia, được biết với tên gọi Alexander Đại đế, sinh ra tại Pella năm 356 Trước Công nguyên và được theo học nhà hiền triết Aristotle cho đến năm 16 tuổi. Ông trở thành Nhà vua của Macedonia (quốc gia ở miền Bắc Hy Lạp cổ đại) và đến năm 30 tuổi đã lập ra một trong những đế chế lớn nhất thế giới cổ đại, trải dài từ Biển Ion (một nhánh của Địa Trung Hải) tới dãy Himalaya.

Hoàng đế Alexander trên giường bệnh trước khi chết.

Alexander Đại đế được coi là một trong những vị tướng thành công nhất trong lịch sử. Ông đã chinh phục toàn bộ Đế chế Ba Tư, nhưng là một chiến binh tham vọng với mục tiêu “tới tận cùng của thế giới”, sau đó ông đã xâm lược Ấn Độ năm 326 Trước Công nguyên. Ông nổi danh với việc thiết lập khoảng 20 thành phố mang tên ông, trong đó có Alexandria ở Ai Cập cổ đại, và truyền bá văn hóa Hy Lạp sang phía Đông. Tuy nhiên, trước khi hoàn tất kế hoạch xâm lược Arabia, Alexander Đại đế đã qua đời một cách bí ẩn, sau 12 ngày chống chọi với nhiều cơn đau.

Theo nhiều ghi chép lịch sử, Alexander Đại đế đã tổ chức buổi lễ tưởng niệm cái chết của Hephaeistion, người bạn thân nhất và được ông yêu mến. Tuy nhiên, khi màn đêm buông xuống, ông bất ngờ cảm nhận nhiều cơn đau khủng khiếp và ngã quỵ. Ông được đưa về phòng và sau nhiều ngày đau đớn, sốt cao, co giật và mê sảng, ông rơi vào trạng thái hôn mê.

Những triệu chứng ban đầu được ghi nhận đó là những cơn rùng mình, co cứng cổ và đau bụng dữ dội. Sau đó, ông bị suy nhược và chịu sự đau đớn tột cùng về thể xác ở mọi chỗ trên cơ thể khi bị chạm vào. Ông trải qua những cơn khát tột độ, các đợt sốt cao và những cơn mê sảng; trong đêm, ông còn bị co giật và ảo giác. Ở giai đoạn cuối, Đại đế không còn nói được nữa, dù ông vẫn có thể cử động đầu và tay. Cuối cùng, ông bị khó thở và qua đời.

Bức tranh vẽ hồi thế kỷ 19 miêu tả đám tang Hoàng đế Alexander dựa trên mô tả của sử gia Diodorus người Sicilia.

Cái chết của Alexander là không thể ngờ tới. Vị vua này đã chứng minh được sức mạnh của mình trong 12 năm chinh chiến ở châu Á, trải qua những thách thức gian khổ và tham gia nhiều trận chiến cam go. Alexander Đại đế thậm chí được tôn vinh như vị thánh. Năm 325 trước Công nguyên, trong khi đơn thương độc mã chống lại các chiến binh hùng mạnh từ Nam Á, Alexander đã bị một mũi tên đâm trúng phổi, nhưng không lâu sau đó, ông vẫn tiến hành cuộc hành quân gian khổ nhất kéo dài 60 ngày dọc bờ biển Nam Iran. Bởi vậy, với việc Nhà vua lâm trọng bệnh và qua đời, đội quân hùng mạnh với 50.000 binh sĩ của ông đã rơi vào khủng hoảng tột độ. Họ trở nên hoang mang không rõ ai sẽ là người lãnh đạo tiếp theo, bởi Alexander chưa vạch ra kế hoạch lựa chọn người kế vị. Sự qua đời đột ngột của nhà chỉ huy đã biến giai đoạn này trở nên vô cùng thê thảm, khởi đầu nửa thế kỷ bất ổn và xung đột được gọi với cái tên Các cuộc chiến tranh Kế vị.

Bốn giả thuyết được nêu ra nhiều nhất đó là: bệnh sốt rét, thương hàn, nhiễm độc rượu hoặc bị đầu độc bởi kẻ thù nào đó. Bệnh sốt rét thường được lây truyền bởi loài muỗi sống ở rừng rậm và các vùng nhiệt đới, nhưng không phải ở vùng sa mạc như ở miền Trung Iraq, nơi Alexander qua đời. Bệnh thương hàn thường do lây truyền qua thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn, và tạo ra đại dịch chứ không phải chỉ gây bệnh cho một cá nhân duy nhất. Hiện không có bất kỳ ghi chép lịch sử nào cho thấy đại dịch như vậy bùng phát ở Babylon vào thời điểm Hoàng đế qua đời. Bên cạnh đó, triệu chứng chính của việc bị trúng độc rượu đó là nôn mửa lại không được đề cập trong bất kỳ ghi chép nào.

Khó có thể cho rằng việc Hoàng đế vô tình uống nước độc trên sông hoặc bị muỗi độc cắn là nguyên nhân đẩy thế giới cổ đại vào thời kỳ xung đột đầy nguy hiểm mới. Mỗi người lại có một cách lý giải khác nhau về cái chết bí ẩn này, và thậm chí còn đề cập đến mối quan hệ của Alexander với những người bạn trung thành của ông, các cận vệ và các sĩ quan cấp cao ngay cạnh ngài ở Babylon. Các giả quyết về bệnh bệnh đậu mùa và ung thư bạch cầu cũng được đưa ra, cộng thêm chứng nghiện rượu, sự nhiễm trùng từ vết thương ở phổi và nỗi đau buồn bởi cái chết của người bạn thân Hephaestion cũng được coi là các nhân tố gây ra cái chết của Alexander. Tuy nhiên, một số sử gia không muốn kết luận một cách rõ ràng rằng Hoàng đế qua đời do bị ám sát hay do bệnh tật.

Như vậy nguyên nhân nào đã gây ra cái chết của Alexander Đại đế? Theo các ghi chép lịch sử, thi thể Alexander không cho thấy dấu hiệu phân hủy trong 6 ngày sau khi chết, dù được đặt ở nơi nóng bức, ngột ngạt. Một lý giải đó là liều thuốc cực độc nào đó đã làm chậm tốc độ phân hủy. Điều này cho thấy Alexander Đại đế đã bị đầu độc, nhưng chưa rõ là bởi cái gì.

Với việc các nghiên cứu lịch sử bị rơi vào bế tắc, các nhà nghiên cứu đang chuyển sang hướng đi mới. Nhờ thông tin được cung cấp bởi các nhà nghiên cứu độc dược và các nhà nghiên cứu bệnh học cùng giả thuyết về âm mưu ám sát, nhiều nhà nghiên cứu đã lật lại hồ sơ cái chết của Alexander Đại đế theo hướng cuộc điều tra vụ án mạng.

Kỳ cuối: Những giả thuyết mới

Trận đánh Arbela, năm 331 tr.CN: sự sụp đổ của đế quốc Ba Tư

Trận đánh Arbela qua nét vẽ của Jan Brueghel Lớn (1602)
Trận đánh Arbela qua nét vẽ của Jan Brueghel Lớn (1602) (Ảnh: wikipedia)

Thời cổ đại, Hi Lạp là trung tâm của nền văn minh Phương Tây. Khi ấy sự đe dọa lớn nhất của Hi Lạp đến từ đế quốc Ba Tư hùng mạnh. Trận đánh Arbela, năm 331 tr.CN, Alexander Đại đế đã giải quyết mối nguy này cho Hi Lạp trong cuộc chinh phạt vĩ đại của mình

Các bên tham chiến: Hi Lạp (Alexander Đại đế) với Ba Tư (Darius).

Ảnh hưởng đến: nền văn minh phương Tây.

Quân đội Ba Tư

Người Hi Lạp đều biết đế quốc Ba Tư lớn mạnh nhưng từ trước đến nay chưa bao giờ điều này được thể hiện rõ như vậy. Đội quân của Darius III không phải có một triệu lính hùng mạnh như một số học giả thời cổ đại đã khẳng định. Đó là con số phi lí. Tuy nhiên, số quân của Darius III lớn hơn rất nhiều so với 40 000 bộ binh và 7000 kỵ kinh trong quân đội của Alexander. Người Hi Lạp thấy hàng quân Ba Tư dài đến mức có thể dễ dàng bao vây cả hai bên sườn của họ. Cả hai cánh của quân Ba Tư đều được các kỵ kinh nắm giữ. Bao gồm: kỵ kinh được trang bị vũ khí hạng nặng, cả người và ngựa đều mặc áo giáp. Số còn lại là kỵ kinh được trang bị vũ khí hạng nhẹ (họ là những cung thủ cưỡi ngựa đáng sợ trên thảo nguyên). Ở giữa hai cánh kỵ kinh là hai hàng bộ binh. Trung tâm của hàng đầu tiên là lính đánh thuê Hi Lạp được trang bị vũ khí hạng nặng, trấn giữ bên sườn là đội cận vệ hoàng gia Ba Tư – những người lính thiện chiến nhất của Darius Đại đế. Và Darius đứng ở chính giữa đội cận vệ hoàng gia.

Hình ảnh quân đội Ba Tư
Hình ảnh quân đội Ba Tư (Ảnh: Danviet)

Phía trước và trung tâm của quân đội Ba Tư là 15 con voi, những con vật mà người Macedo chưa nhìn thấy trước đó bao giờ. Ở mỗi bên đàn voi là 100 xe ngựa gắn lưỡi hái trên bánh xe. Có vẻ như Darius tập trung nhiều vào những chiếc xe ngựa. Ông đã san bằng cánh đồng phía trước đội quân để xe ngựa có thể hoạt động hiệu quả. Đó là điểm đặc trưng của Darius – ngu dốt về chiến lược. Cánh đồng được san bằng giữ chặt đội quân của ông đứng tại chỗ một cách cứng nhắc còn hơn cả việc ông nhốt họ trong một pháo đài. Đội quân không những không di chuyển được mà họ còn không thể đổi hướng nếu Darius sử dụng xe ngựa. Darius không thấy được nhược điểm này nhưng đối thủ của ông thì biết rõ.

Alexander Đại đế

Alexander Đại đế
Một bức họa của Alexander Đại đế (Ảnh: dkn.tv)

Vị vua trẻ của Macedon (kinh đô cổ của Hi Lạp) có nhiều khuyết điểm: Ông là người tàn nhẫn, có thể thực hiện những hành động cực kì tàn ác và rất tự mãn. Tuy nhiên ông không hề ngu dốt – đặc biệt là về chiến lược. Alexander đã do thám vị trí của quân Ba Tư, nắm được chi tiết trật tự bố trí các đơn vị trong đội quân của họ và ông để họ chờ đợi. Darius đã chờ đợi ở cánh đồng được san bằng nhiều ngày cho đến khi Alexander quyết định tiến công.

Trước đó, Alexander đã đánh bại người Ba Tư hai lần. Lần thứ nhất, Alexander chỉ huy kỵ kinh được trang bị vũ khí hạng nặng vượt qua sông Granicus và đánh đuổi 20 000 kỵ kinh Ba Tư được trang bị vũ khí hạng nhẹ. Sau đó, đội quân còn lại của ông đã đánh bại 20 000 lính bộ binh đánh thuê Hi Lạp dưới quyền Memnon xứ Rhodes. Alexander đã phóng thích tù binh Ba Tư và tàn sát lính Hi Lạp mà ông gọi là những kẻ phản bội.

Quan điểm tất cả người Hi Lạp nên đoàn kết trong chiến dịch chống lại Đế chế Ba Tư là điều mà Alexander kế thừa từ người cha – vua Philip II của Macedon. Vua Philip hoàn toàn đồng tình với niềm tin truyền thống rằng có hai loại người: người Hi Lạp và “người man rợ”. Ông có lý do thiết thực để khuyến khích niềm tin này: người Hi Lạp chỉ liên kết khi đối mặt với một kẻ thù chung và ông muốn người Hi Lạp đoàn kết dưới trướng mình. Quan điểm từ xưa và văn hóa của các thành bang Hi Lạp do vị vua Macedonia chỉ đạo đã thu hút nhiều người Hi Lạp. Người Macedonia là những người Hi Lạp ở vùng núi xa, tuy lạc hậu nhưng họ vẫn có vua. Philip đã đạt được mục tiêu bằng cách phát triển đội quân vượt trội hơn bất cứ lực lượng nào ở Hi Lạp. Sau khi đánh bại các thành bang Hi Lạp, ông đã thành lập một liên minh bao gồm tất cả các thành bang trên đất liền ngoại trừ Sparta – một thành bang mà ông coi khinh.

Vị vua người Macedonia đã không thể tiến xa hơn được nữa bởi vì ông đã bị ám sát. Cuộc nổi loạn bùng nổ ở Hi Lạp nhưng nó đã bị Alexander nhanh chóng dập tắt. Alexander đã chứng tỏ ông có thể điều hành tổ chức mà cha ông đã sáng lập ra.

Cơ sở tổ chức quân sự Macedonia là một kiểu đội hình phalanx mới. Những người lính Macedonia trong đội hình phalanx đội mũ và đeo xà cạp bằng kim loại nhưng không mặc áo giáp bằng đồng. Họ dùng cây giáo dài 5,4m gọi là sarissas thay cho cây giáo dài 2,4m của Hi Lạp. Họ sử dụng tấm khiên nhỏ hơn các tấm khiên khổng lồ với bề mặt bằng đồng của bộ binh hạng nặng và dùng những thanh gươm dài hơn. Họ có thể di chuyển nhanh hơn những người lính trong đội hình phalanx Hi Lạp và có thể chuyển động linh hoạt trong đội hình nhỏ cũng như trong đội hình lớn.

Vua Philip sử dụng đội hình phalanx này để buộc quân thù ở tại chỗ, ông dùng những kỵ kinh được trang bị vũ khí hạng nặng để đánh bại chúng. Những  kỵ kinh hạng nặng thiện chiến nhất (Lính cận vệ của nhà vua) được trang bị mũ sắt, áo giáp, khiên, gươm và giáo. Người Macedonia không giống như phần lớn người Hi Lạp, họ là những người giỏi cưỡi ngựa. Thời đó, không có kỵ kinh nào trên thế giới có bàn đạp ở yên ngựa. Chỉ có người được huấn luyện từ nhỏ mới có thể vừa ngồi trên ngựa vừa tiến công bằng một cây giáo. Để theo sát và phá rối quân thù, Philip có kỵ kinh hạng nhẹ được trang bị cung tên hoặc lao và gươm. Sau này, Alexander đã thêm vào một đội kỵ kinh hạng nặng siêu việt, gọi là Sarissophoroi, sử dụng giáo dài của bộ binh.

 Philip đã sáng tạo một kiểu lính mới là “hypaspists” để tạo ra liên kết giữa kỵ kinh hạng nặng và đội hình phalanx. Những “hypaspists” đội mũ sắt và cầm khiên nặng hơn khiên của binh lính trong đội hình phalanx Macedonia, nhưng lại nhẹ hơn khiên của những bộ binh hạng nặng. Giáo của họ tương tự như giáo của bộ binh hạng nặng trước đó. Họ di chuyển linh hoạt hơn những người lính trong đội hình phalanx và có thể chiến đấu cả trong đội hình phalanx và đội hình mở rộng.

Đế chế của Alexander đại đế
Đế chế của Alexander đại đế (Anhr: wikipedia.org)

Bộ binh linh hoạt nhất của Philip là các cung thủ, lính ném đá, ném lao – những người mặc áo giáp ngắn. Để chiến đấu trên tầm xa và bao vây quân thù, ông dùng máy bắn tên và máy bắn đá. Những thứ này được các thành bang Hi Lạp sử dụng ở Sicily và Italy nhưng ít khi được sử dụng trên bán đảo Hi Lạp. Các kĩ sư của Philip đã sáng tạo ra một loại pháo mới và mạnh hơn nhiều: sử dụng các sợi dây thừng nhỏ được bện lại thay vì cung để bắn đạn.

Tổ chức quân đội của Macedonia phức tạp hơn nhiều so với đội hình phalanx cũ của Hi Lạp. Họ cũng được huấn luyện tốt hơn. Philip đã có đội quân thường trực đầu tiên trên thế giới, được tuyển mộ theo nghĩa vụ quân sự.

Sau khi đánh tan các thành bang nổi loạn vì cái chết của cha,  Alexander san bằng thành Thebes và tàn sát 6000 người Thebes, ông tuyển mộ thêm lính từ các bang khác của Hi Lạp để chuẩn bị cho cuộc viễn chinh Ba Tư. Trận Granicus chỉ là một cuộc diễn tập cho quân đội của ông. Quân của ông đông hơn lực lượng của Đế chế Ba Tư và Memnon của xứ Rhodes đã ngốc nghếch khi cố gắng giữ vùng bờ sông Granicus bằng kỵ kinh thay vì bộ binh trang bị vũ khí hạng nặng. Sau khi kiểm soát được Tiểu Á, Alexander đã hành quân xuống bờ biển Địa Trung Hải để chiếm các căn cứ hải quân của Ba Tư. Ông muốn đảm bảo được hậu phương của mình trước khi truy kích quân Ba Tư.

Lần này, Darius xuất hiện tại Issus với một đội quân lớn ở phía sau quân của Alexander. Alexander đã dùng mưu dụ quân Ba Tư vào một chỗ chật hẹp – nơi quân số của họ không phát huy được hiệu quả và chỉ huy quân cận vệ của ông tiến công dồn dập hoàng đế Ba Tư. Darius bỏ chạy, bỏ cả vũ khí và gia đình ở lại.

Thay vì đuổi theo đám quân Ba Tư bại trận, Alexander đã hoàn thành việc chinh phục các thành bang ven biển và tiến đến Ai Cập, nơi ông được tung hô như một vị thần. Điều này thật ra không quan trọng với người Ai Cập vì tất cả các pharaông của họ đều là các vị thần. Nhưng với Alexander thì điều đó có vẻ như là một sự phát hiện. Ông khẳng định mình được Thượng đế lựa chọn để cai trị thế giới. Thầy của ông là Aristotle, đã dạy ông rằng có hai loại người: người Hi Lạp và người man rợ. Alexander không hiểu vì sao nếu ông cai trị cả người Hi Lạp và người man rợ thì nhóm người này lại tốt hơn nhóm khác. Ông khẳng định rằng tất cả mọi người đều là anh em và Thượng đế đã chọn ông để hòa giải sự khác biệt giữa họ. Ông đưa quân đến phương Đông là để hoàn thành sứ mệnh được giao.

Trong khi đó, Darius tuyển mộ một đội quân khác và hi vọng có thể chặn đứng Alexander nhờ dòng sông Tigris, ở phía bắc của thành Arbela. Trên đồng bằng mang tên Gau Gamela hay còn gọi là đồng cỏ lạc đà, Darius kéo quân đến và san phẳng cánh đồng này.

Trận đánh Arbela: Chất lượng chống lại số lượng

Quân đội Ba Tư đối đầu với binh sĩ của Alexander Đại Đế.
Quân đội Ba Tư đối đầu với binh sĩ của Alexander Đại Đế. (Ảnh: baomoi.com)

Alexander cuối cùng đã di chuyển quân đến đối diện với quân Ba Tư. Ông cho xây dựng trại vững chắc và chờ đợi thêm. Parmenio – tướng chỉ huy thứ hai của ông, đề nghị tiến công đội quân khổng lồ của Ba Tư vào ban đêm. Alexander nói: “Ta sẽ không đánh cắp để có được chiến thắng”. Alexander không chỉ có phong cách hiệp sĩ mà ông luôn luôn dựa vào thời gian và hành động chính xác. Điều đó không thể thực hiện vào ban đêm. Vì vậy, người Macedonia đã ngủ say trong trại của họ trong khi người Ba Tư lại chờ đợi một cuộc tiến công ban đêm – tất cả đều thức mặc áo giáp và cầm vũ khí.

Vào lúc mặt trời mọc, Alexander dẫn quân đến cánh đồng đã bị san bằng. Sau đó, ông làm điều mà trước đó người Ba Tư chưa bao giờ thấy: ông di chuyển quân đi theo đường xiên về bên phải. Nó là một phiên bản trên quy mô lớn của “hành quân, xiên về bên phải”, bước quen thuộc với bất kì người lính kì cựu nào của quân đội Mỹ sau này khi “tập luyện chiến đấu trên bộ”. Cánh phải đội quân của Alexander sẽ giao đấu với quân Ba Tư đầu tiên. Vua Macedonia ở vị trí cánh phải, đích thân dẫn đầu quân cận vệ và Sarissophoroi. Một màn chắn của bộ binh hạng nhẹ yểm trợ cho đoàn quân tiến lên. Để đánh bại mọi cuộc tiến công bên sườn của đội quân Ba Tư hùng hậu, Alexander bố trí một số nhóm bộ binh và kỵ kinh ở sau mỗi cánh. Họ có thể di chuyển về bên phải, bên trái hoặc ra phía sau khi cần thiết.

Darius nhận thấy rằng quân Hi Lạp trong khi tiến lên luôn di chuyển cách xa cánh đồng mà ông đã chuẩn bị sẵn. Việc di chuyển này làm xe ngựa của ông mất tác dụng, vì vậy Darius đã cử kỵ kinh được trang bị vũ khí hạng nặng tiến công phía bên phải của quân Hi Lạp để ngăn họ di chuyển. Quân Hi Lạp bị đẩy lùi nhưng Alexander lại tiến công kỵ kinh Ba Tư bằng kỵ kinh hạng nặng của mình. Trong khi đó, Darius sử dụng những cỗ xe ngựa của ông ta.

Những cỗ xe ngựa là vũ khí quan trọng từ một ngàn năm trước đó. Nó là một cái bục di động với một người đánh xe và một hoặc hai cung thủ. Tất cả những người lính khác chỉ có thể di chuyển bình thường, vì vậy những người đánh xe ngựa có thể dễ dàng tập trung áp đảo sức mạnh vũ trang của kẻ thù bất cứ khi nào cần thiết. Sau đó, những người lính biết cưỡi ngựa và kỵ kinh sẽ thay thế xe ngựa như là một vũ khí linh hoạt. Đôi khi kỵ kinh có thể được sử dụng như một vũ khí tiến công mạnh mẽ và bất ngờ, nhưng chỉ những người lính giỏi cưỡi ngựa với những con ngựa được huấn luyện tốt mới có thể vừa cưỡi ngựa vừa tiến công vào một hàng giáo vững chắc. Một người đánh xe ngựa, đứng sau hai con ngựa thì không bao giờ làm được như vậy. Những chiếc xe ngựa gắn lưỡi hái trên bánh xe của Darius chỉ có thể thắng khi quân Hi Lạp hoảng sợ. Nhưng quân Hi Lạp không hề run sợ. Các cung thủ và lính ném lao của Hi Lạp đã bắn hạ cả người đánh xe và ngựa. Những con ngựa hoảng sợ chạy ra xung quanh những tiểu đoàn lính trong đội hình phalanx và bị những người giữ ngựa Macedonia bắt lại. Những người đánh xe ngựa được huấn luyện kĩ càng của Ba Tư chứng minh lí do tại sao xe ngựa đã trở nên lỗi thời sau hàng thế kỷ.

Không rõ những con voi chiến của quân đội Ba Tư đã làm gì. Nhưng dù làm gì thì chúng cũng không có tác dụng với đội quân của Alexander. Có vẻ như chúng phải chịu chung số phận với những chiếc xe ngựa.

Trong khi chiến đấu với kỵ kinh Ba Tư, Alexander đã cử một toán kỵ kinh tiến công vào bên sườn cánh quân Ba Tư. Quân Ba Tư bị đe dọa từ phía bên sườn, đã bỏ chạy tán loạn. Trong khi đó, kị  binh Ba Tư tiến công để hở ra một khoảng trống phía trước. Alexander liền tách khỏi quân cận vệ, dẫn những người lính trong đội hình phalanx và 4 tiểu đoàn trong đội hình phalanx tiến công thẳng vào vị trí của Darius. Vị hoàng đế Ba Tư bỏ lại mọi thứ và phi nước đại chạy bán sống bán chết. Hầu hết quân Ba Tư chạy theo ông. Tuy nhiên, cánh phải của quân Ba Tư đã xuyên thủng cánh trái của quân Hi Lạp và tiến công vào trại. Họ đã cố gắng giải thoát cho gia đình Darius bị bỏ lại sau trận Issus. Alexander đổi hướng và tấn công phía sau. Quân Ba Tư bị dồn vào đường cùng. Người Macedonia đuổi theo tàn quân  Ba Tư tới 56km, tàn sát hàng nghìn người.

Hình ảnh Alexander Đại Đế đem quân tấn công đối mặt với vua Ba Tư trong Trận đánh Arbela, năm 331 tr.CN
Hình ảnh Alexander Đại Đế đem quân tấn công đối mặt với vua Ba Tư Darius (Ảnh:baomoi.com)

Thành quả của chiến thắng

Alexander tiến đến Babylon và tuyên bố mình là Đại đế mới của Ba Tư. Tại Babylon ông biết tin người Sparta tiến công quân đội của ông vì vậy ông trở về Hi Lạp và biến thành bang Sparta trở thành một phần trong đế chế của ông. Sau đó, ông tiếp tục chiến dịch xâm chiếm các bộ lạc và thành bang xuyên suốt từ Iran và Thổ Nhĩ Kỳ đến nơi ngày nay là Afghanistan, Pakistan và Ấn Độ. Tuy nhiên, ông không quên quan điểm của mình về tình anh em giữa những con người. Ông đã thể hiện điều đó tại Babylon với việc tổ chức một cuộc hôn nhân lớn giữa 7000 quân lính của mình với các phụ nữ Ba Tư theo nghi lễ của người Ba Tư. Alexander làm theo phương pháp quản lí nhà nước của Ba Tư và dùng các quan chức người Ba Tư.

Trước Alexander, Ba Tư dường như đã gần đạt tới mục tiêu về ngoại giao và tiền tệ, nhưng họ lại thất bại với mục tiêu về sức mạnh quân sự. Đại đế khuyến khích các cuộc nội chiến liên tiếp của Hi Lạp. Sau chiến tranh Peloponnesian, thành bang Sparta đã nắm quyền chỉ huy ở Hi Lạp. Tuy nhiên Sparta mất quyền lãnh đạo trên quần đảo Aegean trong trận chiến Cnidus. Hạm đội chiến thắng là Hi Lạp, nhưng Đại đế đã trả tiền cho điều đó. Sau đó, vào năm 384 trước Công nguyên, Đại đế dàn xếp hòa giải xung đột giữa các thành bang Hi Lạp. Trong thời kì “hòa bình của Đại đế”, Ba Tư lại giành được chủ quyền trên vùng Ionian Hi Lạp ở Tiểu Á. Cả Athens, Sparta, Thebes, Corinth đã khống chế các thành bang Hi Lạp khác. Tất cả đều sử dụng tiền Ba Tư cho việc buôn bán, trong thời gian dài việc này chỉ đem lại lợi ích cho Ba Tư. Đế chế Ba Tư như một lỗ đen vĩ đại hút các tiểu bang Hy Lạp vào trong  nó bằng lực hấp dẫn kinh tế.

Alexander đã làm thay đổi điều đó. Rõ ràng ông không bảo vệ nền dân chủ khỏi bị hủy diệt trong tay người Ba Tư. Gần như ông khiến nó không còn tồn tại ở Hi Lạp. Tuy nhiên quan điểm này đã vượt qua biển Adriatic đến Italy, nơi nền Cộng hòa La Mã ngày càng lớn mạnh hơn. Dần dần, quan điểm dân tộc tự trị đã lan rộng khắp thế giới. Đôi khi, nó mất đi ở nơi này nhưng lại xuất hiện ở những nơi khác. Điều Alexander làm đã chuyển đổi sức mạnh kinh tế cũng như quân sự từ châu Á sang châu Âu. Quan điểm về quyền và trách nhiệm của công dân không mất đi dưới thời Alexander cũng như những người kế tục sự nghiệp của ông. Vì cuộc chinh phục của Alexander, người châu Âu không bao giờ trở thành nô lệ của một vị vua thần thánh như Ba Tư hay Ai Cập.

Alexander đã đưa quan điểm của ông đến cả châu Âu và châu Á. Quan điểm về tình anh em giữa con người còn phát triển mạnh mẽ hơn cả quan điểm về nền dân chủ, tuy nhiên chúng ta đã cách xa thời đại của vị Đại đế này.

Theo: William Weir/ 50 trận đánh thay đổi lịch sử thế giới

Xem thêm:

Alexander Đại đế – nhà thiên tài quân sự

Print Friendly, PDF & Email

Alexander-the-Great

Nguồn: Historic figures, BBC (truy cập ngày 5/4/2015)

Biên dịch & Hiệu đính: Phạm Hồng Anh

Alexander đệ tam của Vương quốc Macedonia (356-323 TCN), được biết đến nhiều hơn với tên gọi Alexander Đại đế, đã một tay thay đổi cả bản chất của thế giới cổ đại chỉ trong vòng hơn một thập niên.

Alexander sinh ra ở Pella, thủ đô cổ đại của Macedonia vào tháng 7 năm 356 trước Công nguyên (TCN). Ông là con của Vua Philip đệ nhị của Macedonia và công chúa Olympias xứ Ipiros. Alexander lớn lên dưới sự dạy dỗ của nhà triết học Aristotle. Năm 336 TCN, vua Philip bị ám sát và Alexander kế thừa một vương quốc hùng mạnh nhưng đầy bất ổn. Ông nhanh chóng giải quyết hết kẻ thù ở trong nước và xác lập lại quyền lực của người Macedonia tại Hy Lạp. Sau đó ông lên đường chinh phạt đế chế Ba Tư khổng lồ.

Vượt qua mọi trở ngại khó khăn, Alexander đã dẫn dắt quân đội của mình tới những chiến thắng trên khắp lãnh thổ của người Ba Tư tại bán đảo Tiểu Á, Syria và Ai Cập mà không một lần phải nếm trải mùi chiến bại. Chiến thắng vĩ đại nhất của ông là Trận chiến Gaugamela[1] (năm 331 TCN), nơi hiện nay là miền bắc Iraq. Vị vua trẻ của Macedonia, người trị vì Hy Lạp, chúa tể bán đảo Tiểu Á và vị pharaoh của Ai Cập đã trở thành “hoàng đế vĩ đại” của Ba Tư ở tuổi 25.

Trong tám năm tiếp theo, trên cương vị một hoàng đế, kiêm chỉ huy quân sự, chính trị gia, học giả và người thám hiểm, Alexander đã đưa đội quân của mình đi xa thêm 11.000 dặm (khoảng 18.000 kilomet), lập nên 70 thành phố và tạo dựng một đế chế trải khắp ba lục địa và bao phủ khoảng hai triệu dặm vuông (tương đương hơn năm triệu kilomet vuông). Bắt đầu từ Hy Lạp ở phía tây, cho tới sông Danube ở phía bắc, Ai Cập ở phía nam, và trải dài theo phía đông cho tới vùng Punjab của Ấn Độ, toàn bộ khu vực này được kết nối trong một mạng lưới thương mại và buôn bán quốc tế rộng lớn. Mạng lưới này được thống nhất bởi ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp, trong khi bản thân vị hoàng đế lại tiếp nhận và áp dụng những phong tục ngoại lai để cai trị hàng triệu thần dân đa sắc tộc.

Alexander được ghi nhận là một thiên tài quân sự, người luôn luôn dẫn đầu nêu gương, dẫu rằng niềm tin vào sức mạnh vô địch thiên hạ của ông đồng nghĩa với việc vị vua này đôi khi tỏ ra khinh suất với chính tính mạng của mình và quân lính. Trong suốt 13 năm Alexander cai trị với những cuộc chiến liên miên, quân đội của ông mới chỉ một lần duy nhất từ chối theo chân ông ra trận mạc, thể hiện lòng trung thành do chính ông hun đúc.

Alexander qua đời sau một cơn sốt cao tại Babylon vào tháng 6 năm 323 TCN (ở tuổi 33).

——————————-

[1] Trận Gaugamela (hay còn gọi là trận Arbela) diễn ra vào ngày 1 tháng 10 năm 331 TCN giữa Alexander Đại đế của Macedonia và Darius đệ tam nhà Achaemenes. Đây là trận đánh lớn nhất trong cuộc chiến chinh phục đế quốc Ba Tư của Alexander Đại đế, và cũng là một trận đánh tiêu biểu cho tài nghệ quân sự của ông và đạo quân thiện chiến của mình. Đồng thời, trận chiến cũng là cuộc đọ sức nảy lửa cuối cùng quyết định sự sụp đổ của đế quốc Ba Tư dưới triều Achaemenes. Sử gia Edward Creasy đã xếp trận Gaugamela vào danh sách 15 trận chiến có ý nghĩa quan trọng nhất trong lịch sử. [ND]

Những Cuộc Chinh Phạt Của Alexander Đại Đế | Đọc Truyện

Cuốn sách này thực sự là một tuyệt tác của Arrian, một sự bảo đảm vĩnh viễn cho danh tiếng của ông. Arrian đã nói rõ về tầm quan trọng của cuốn sách này đối với ông:

“Tôi không cần tuyên bố danh tính của mình – mặc dù nó chưa từng được ai biết tới; tôi không cần ghi rõ quê hương tôi và gia đình tôi, hoặc bất kỳ chức vụ hành chính nào mà tôi đã từng nắm giữ. Tôi chỉ muốn nói điều này: rằng cuốn sách này, từ khi tôi còn trẻ, đã quý giá hơn quê hương, dòng họ và sự thăng tiến – quả thực, đối với tôi, nó chính là tất cả những điều đó.

…Nhưng là một con người, nếu ai đó coi thường Alexander, trước hết anh ta nên tự soi chiếu mình với ngài: bản thân anh ta một kẻ tầm thường, ít tiếng tăm còn Alexander là một Hoàng đế vĩ đại với những thành công mà không ngòi bút nào tả xiết, người cai trì hai lục địa, người mà danh tiếng đã được cả thế gian biết đến. Làm sao có ai đó lăng mạ ngài, khi đó hiểu rằng, sự khinh thị và mục đích tầm thường của anh ta chỉ chứng minh cho sự bất lực của bản thân mà thôi.”

Arrian đã nắm bắt được một đề tài hấp dẫn, và một cơ hội huy hoàng. Không một ai đã từng viết về Alexander Đại đế nhiều hơn ông. Không một ai, một nhà thơ hoặc nhà văn nào, có được sự công minh như ông. Chừng nào những tác phẩm của những tác giả trước đó (viết về Alexander) còn chứa đựng những sai lầm hiển nhiên, chừng đó một Alexander thực sự còn bị che giấu dưới vô vàn những tuyên bố mâu thuẫn. Cuốn sách của Arrian quả thực đã chấm dứt tình trạng này. Tầm quan trọng của Alexander Đại đế to lớn đến mức Arrian đã không ngần ngại thách thức cả những sử gia Hy Lạp vĩ đại.

***

Arrian, hay Lucius Flavius Arrianus, là một người Hy Lạp sinh ra vào khoảng một vài năm trước năm 90 sau Công nguyên (SCN), trong một gia tộc giàu có tại Nicomedia, thủ phủ của La Mã thuộc Bithynia. Cha của ông được công nhận là công dân La Mã, điều này cho phép Arrian bắt đầu sự nghiệp trong công cuộc phục vụ vương quyền. Vào khoảng năm 108 SCN, ông học triết học dưới sự hướng dẫn của Epictetus.

Triết lý này đề cao sự tri túc [contentment – nghĩa là biết đủ]. Tri túc đem đến một đời sống lặng lẽ, bình yên, không có gì đáng để bận tâm phiền não. Sự bình an tâm hồn là điều đáng quý trọng hơn cả. Niềm an lạc ấy được tìm thấy thông qua sự tự kiềm chế [self-control] hay tự chủ [self-mastery]; đó là khả năng chế ngự lòng ham muốn và làm chủ bản thân, không để mình buông thả theo dục vọng.  và ghi chép những lời thuyết giảng của triết gia này trong cuốn The Discourses (tạm dịch: Những tranh luận) và tóm tắt các bài giảng của Epictetus trong Manual (tạm dịch: Sổ tay). Ông thăng tiến rất nhanh trong sự nghiệp. Vào khoảng năm 129 hoặc 130 SCN, ông đã là quan chấp chính. Một năm sau, ông được bổ nhiệm làm thống đốc một khu vực biên giới thuộc Cappadocia, điều này cho thấy Hoàng đế Hadrian tin tưởng vào khả năng quân sự và quản lý của ông tới mức nào. Arrian chỉ huy hai quân đoàn La Mã và đông đảo quân đội đồng minh, gánh vác một trọng trách chưa từng có tiền lệ đối với người Hy Lạp trong giai đoạn đó. Năm 134 SCN, ông đánh đuổi quân xâm lược Alan khỏi vùng Armenia trong một cuộc chinh phạt mà ông đã mô tả trong The Formation Against the Alans (tạm dịch: Dàn trận chống lại quân Alan).

Ông cũng viết Tactical Manual (tạm dịch: Nghệ thuật tác chiến) cho kỵ binh và Circumnaviagation of the Black Sea (tạm dịch: Hành trình qua biển Đen), một ghi chép về chuyến hải hành mà ông đã thực hiện từ Trapezus tới Dioscurias vào những năm 131-132 SCN.

Ông đã rút khỏi chức vụ này hoặc bị triệu hồi trước thời điểm vua Hadrian băng hà vào năm 138, và trong phần đời còn lại, ông sống tại Athens và chuyên tâm vào việc viết lách. Arrian đã trở thành công dân Athens và trở thành quan chấp chính vào năm 145, điều khiến ông có đủ điều kiện trở thành thành viên của Hội đồng Areopagus,[4] hội đồng quản trị chính của Athens. Không ai biết gì hơn về cuộc đời của ông. Những tác phẩm còn lại về thời kỳ Athens của Arrian bao gồm On the Chase (tạm dịch: Bàn về truy kích), cuốn Những cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế gồm bảy quyển, và Indica (tạm dịch: Lịch sử Ấn Độ) – một ghi chép về chuyến hải hành từ Ấn Độ tới vịnh Ba Tư của hạm đội Alexander Đại đế.

Ba điều ước cuối cùng của Alexander Đại đế | Cửa sổ tâm hồn

Tác giả: Lý Mạnh

[Chanhkien.org]Alexander là một vị vua vĩ đại. Trên đường khải hoàn sau khi chinh phạt nhiều nước, ông ngã bệnh. Vào thời khắc ấy, những vùng đất ông chiếm được, quân đội hùng mạnh, những thanh gươm bén, và sự giàu có không còn nghĩa lý gì với ông. Ông nhận ra rằng cái chết sắp sửa đến và ông sẽ không về kịp mảnh đất quê hương. Ông bảo các sỹ quan của mình: “Ta sắp sửa rời bỏ thế gian này. Ta có ba điều nguyện ước. Các ngươi cần phải thực hiện những gì ta bảo”. Các vị tướng tuân lệnh trong dòng nước mắt.

“Điều ước đầu tiên của ta là hãy bảo thầy thuốc của ta mang cái hòm rỗng của ta về một mình”. Sau khi cố hít thở một hơi, Alexander nói tiếp: “Ước nguyện thứ hai của ta là hãy rải vàng, bạc và châu báu trong kho tàng của ta trên suốt dọc đường đến nấm mồ khi các ngươi mang quan tài của ta ra nghĩa địa”. Sau khi quấn mình trong chiếc áo khoác và nghỉ một lúc, ông nói tiếp: “Ước muốn cuối cùng của ta là hãy đặt 2 bàn tay ta ra bên ngoài cỗ quan tài”. Mọi người xung quanh ông tất cả đều rất tò mò, nhưng không ai dám hỏi nguyên nhân. Vị sủng tướng của Alexander hôn bàn tay ông và hỏi: “Thưa đức Vua, chúng thần sẽ làm theo mệnh lệnh của Ngài. Nhưng Ngài có thể cho chúng thần biết tại sao Ngài lại muốn chúng thần làm như vậy hay không?”.

Sau khi gắng thở một hơi dài, Alexander trả lời: “Ta muốn mọi người hiểu được ba bài học mà ta đã học được. Để cho người thầy thuốc đưa cỗ quan tài về một mình là để người ta nhận ra rằng một vị thầy thuốc không thể nào thực sự chữa bệnh cho người ta. Nhất là khi đối diện với cái chết, thầy thuốc hoàn toàn bất lực. Ta hy vọng mọi người sẽ học được rằng phải trân quý cuộc sống của họ.

Mong ước thứ hai của ta là để nhắn nhủ mọi người rằng không nên giống như ta theo đuổi mộng giàu sang. Ta tiêu tốn cả đời chạy theo sự giàu có, nhưng ta sẽ lãng phí hầu hết thời gian của đời người. Mong ước thứ ba của ta là để người đời hiểu rằng ta đến thế gian này với hai bàn tay trắng và ta sẽ rời bỏ thế gian này cũng với hai bàn tay trắng”, nói xong ông nhắm mắt lại và trút hơi thở cuối cùng.

Dịch từ:

http://xinsheng.net/xs/articles/gb/2007/1/8/39319.htm
http://www.pureinsight.org/node/4776

Ngày đăng: 03-08-2009

Những áng văn định hình thế giới

Rebecca Hendin

Bản quyền hình ảnh
Rebecca Hendin

Từ thuở ấu thơ, Alexander Đại đế đã được rèn luyện để trở thành thủ lĩnh của Macedonia.

Vương quốc nhỏ ở miền bắc Hy Lạp này luôn trong tình trạng chiến tranh triền miên với các nước láng giềng, nhất là với là xứ Ba Tư. Điều đó có nghĩa là Alexander phải học cách cầm quân đánh trận.

Khi phụ vương bị ám sát và Alexander lên ngôi, ông nhanh chóng vượt tất cả mọi kỳ vọng.

Từ tường thành La Mã tới bức tường Trump

Tại sao độc tài lại rất ham làm thơ?

Paris và ‘Con đường Thứ ba’ của thế giới

Ông không chỉ giữ yên bình cho vương quốc mà còn đánh bại toàn bộ Đế quốc Ba Tư và chinh phục một vùng lãnh thổ rộng lớn, trải dài từ Ai Cập đến bắc Ấn Độ.

Sách gối đầu giường

Alexander còn sở hữu thêm một vũ khí nữa: Trường ca Iliad của Homer.

Thuở nhỏ, ông học đọc và viết bằng trường ca này. Nhờ vào thầy dạy học của ông, triết gia Aristotle, ông đã nghiền ngẫm Iliad với sự tập trung cao độ khác thường.

Khi ông bắt đầu các cuộc chinh phục, câu chuyện kể của Homer về một chuyến viễn chinh đến Tiểu Á trước đó của quân Hy Lạp đã làm thành cẩm nang của ông. Ông đã dừng ở Troy, ngay cả khi thành phố này không có ý nghĩa về mặt quân sự, để tái hiện những cảnh trong Iliad.

Trong toàn bộ chuyến viễn chinh này, ông đã gối đầu bên cạnh quyển sách của mình.

Bất chấp vị trí của nó trong văn học, trường ca sử thi của Homer có tác động vượt xa bên ngoài các thư viện và những đống lửa trong doanh trại ở thời Hy Lạp cổ đại.

Nó giúp định hình toàn bộ một xã hội, đạo đức của nó.

“Homer… đã vẽ nên ‘những dạng thức suy nghĩ của sơ kỳ văn hóa Hy Lạp,” Howard Cannatella viết.

“Câu chuyện này sẽ chỉ ra xã hội ngày xưa như thế nào để thể hiện, để sống và tái hiện… những sự kiện được sáng tác nhằm giúp độc giả thấy được, bằng một cách chấp nhận được, những lựa chọn đạo đức trong cuộc sống, chẳng hạn như phải dũng cảm, sẽ có tác động như thế nào đối với công chúng nói chung.”

Bản quyền hình ảnh
Getty Images

Image caption

Alexander Đại đế được nhà triết học Aristotle dạy dỗ, và ảnh hưởng của người thầy thể hiện rõ nét trong cách nhà lãnh đạo quân sự áp dụng các chiến lược ngoại giao và chinh chiến

Ảnh hưởng giữa Iliad và Alexander Đại đế là tác động hai chiều.

Lấy cảm hứng từ sử thi, Alexander đã đền đáp cho Homer bằng cách đưa tiếng Hy Lạp trở thành ngôn ngữ chung của một vùng rộng lớn, nhờ đó đặt cơ sở để đưa Iliad trở thành văn chương thế giới.

‘Mắt quỷ’: Bí ẩn ngàn năm quyền lực

Khi nào việc giật đổ tượng là điều chấp nhận được?

Họ đã phản kháng lại kiểm duyệt ra sao?

Những người kế tục Alexander đã cho xây những thư viện vĩ đại Alexandria và Pergamum để gìn giữ những tác phẩm của Homer cho hậu thế.

Đó là bằng chứng cho thấy những câu chuyện có tầm quan trọng bên ngoài những trang sách.

Triết gia Plato đòi hỏi nghệ thuật “chứng tỏ rằng nó không chỉ giúp con người mua vui mà còn có ích cho các định chế và nhân sinh” – như Cannatella đã lập luận: “Thi ca đối với Aristotle (cũng giống như Plato) không chỉ khơi dậy những phản ứng tình cảm mãnh liệt mà còn thúc đẩy con người trở nên tốt đẹp hơn.”

Trường ca Iliad là điển hình của những tác phẩm ban đầu như Sử thi về Gilgamesh xứ Mesopotamia hay truyện Popol Vuh của người Maya.

Văn học sử thi như thế này làm thành điểm tham chiếu chung cho toàn bộ nền văn hóa, giúp cho độc giả biết được rằng họ từ đâu đến và họ là ai.

Nền tảng của văn học Trung Hoa

Tuy nhiên, không phải truyền thống văn học nào cũng bắt đầu với những áng sử thi về các vị vua dũng mãnh và các cuộc chinh phạt.

Văn học Trung Quốc dựa trên Kinh Thi, một tuyển tập những bài thơ xem qua thì có vẻ đơn giản nhưng đã khiến người đời tốn không biết bao nhiêu bút mực để diễn giải, bình luận.

Thơ ca không phải chỉ là lãnh địa của những nhà thơ chuyên nghiệp.

Một người có chí muốn leo cao trong chốn quan trường của Trung Quốc phải trải qua những khoa thi gắt gao của triều đình vốn đòi phải nắm tường tận về thơ phú, và các bậc đại thần phải có khả năng ‘ứng khẩu thành thơ’.

Kinh Thi đã đưa thi ca trở thành hình thức văn học quan trọng nhất trên khắp Đông Á (Khi Nhật Bản tìm kiếm sự độc lập về văn hóa từ Trung Quốc, họ đã tự tạo tuyển tập thơ riêng cho mình).

Tầm quan trọng của thi ca cũng đã định hình một trong những tiểu thuyết kỳ vĩ đầu tiên của văn học thế giới: Câu chuyện về Genji.

Bản quyền hình ảnh
Alamy

Image caption

Cuốn Câu chuyện về Genji của tác giả Murasaki Shikibu khắc họa bức tranh về cuộc sống chốn cung đình với tường tận các chi tiết và những chiêm nghiệm về tâm lý, tạo thành một tuyệt tác có độ dài lên đến hơn ngàn trang giấy

Tác giả của truyện, Murasaki Shikibu, đã phải tự học thơ chữ Hán bằng cách nghe lóm những buổi học của huynh trưởng của bà với sư gia, do phụ nữ không được phép học Hán văn.

Quan điểm thời Victoria về ham muốn tình dục đồng giới

Khám phá ‘Kama Sutra’ của thế giới Ả-rập

Vì sao nghệ thuật khỏa thân vẫn gây sốc?

Khi trở thành cung nữ trong cung đình Nhật Bản vốn mang tính kín đáo, bà đã vận dụng hiểu biết này để khắc họa nên một bức tranh về cuộc sống chốn cung đình với tường tận các chi tiết và những chiêm nghiệm về tâm lý, tạo thành một tuyệt tác có độ dài lên đến hơn ngàn trang giấy.

Để cho cuốn tiểu thuyết này trở thành văn chương hàn lâm, bà đã đưa vào gần 800 bài thơ.

Công nghệ in ấn

Khi ngày càng có nhiều nơi trên thế giới trở nên biết đọc biết viết, các công nghệ mới, mà trên hết là công nghệ làm giấy và in ấn, đã mở rộng tầm phủ sóng cũng như ảnh hưởng của những câu chuyện được ghi chép lại.

Điều này có nghĩa là có thêm những độc giả mới có thể đọc được những câu chuyện trong sách vở. Và độc giả mới cũng có nghĩa là xuất hiện thêm những câu chuyện mới để đáp ứng thị hiếu và mối quan tâm của những độc giả này.

Diễn biến đó đặc biệt thấy rõ trong thế giới Ả-rập, vốn đã học được bí quyết làm giấy từ Trung Quốc và biến nó thành một ngành công nghiệp thịnh vượng.

Lần đầu tiên, những câu chuyện vốn trước đây chỉ có thể lưu truyền qua phương thức truyền miệng đã được đưa vào sách vở và được tập hợp lại trong những tuyển tập truyện kể như Ngàn Lẻ Một Đêm.

Phát triển ngôn ngữ

Đa dạng hơn những câu chuyện sử thi cổ hơn trước đó hay những tuyển tập thơ, Ngàn Lẻ Một Đêm vừa là hình thức giáo dục vừa là hình thức giải trí, được đóng khung trong câu chuyện không thể nào quên của nàng Scheherazade và vị vua mà đã thề sẽ giết bất cứ người đàn bà nào đã chăn gối với ông một đêm.

Bản quyền hình ảnh
Getty Images

Image caption

Nàng Scheherazade kể hết câu chuyện này đến câu chuyện khác cho đến khi nhà vua giải được cơn uất hận chết chóc của ông ta – giúp cho Scheherazade không chỉ trở thành hoàng hậu của ông mà còn là nữ anh hùng trong thế giới truyện kể

Đứng trước cái chết kề cận, Scheherazade bắt đầu kể hết câu chuyện này đến câu chuyện khác cho đến khi nhà vua giải được cơn uất hận chết chóc của ông ta – giúp cho Scheherazade không chỉ trở thành hoàng hậu của ông mà còn là nữ anh hùng trong thế giới truyện kể.

Các tuyển tập thơ, các tuyển tập truyện và các câu chuyện sử thi đã để lại một cái bóng quá lâu lên lịch sử văn học sau đó.

Khi nhà thơ Ý Dante Alighieri bắt đầu nắm bắt và giải thích quan điểm của Thiên chúa giáo về Địa ngục, Sự chuộc tội và Thiên đường, ông đã chọn hình thức thơ ca sử thi, do đó cạnh tranh với các tác giả kinh điển (ông đã khôn ngoan bỏ qua Homer do Homer sống trước thời đại của Chúa Jesus).

Ông đã sáng tác vở Thần Khúc không phải bằng tiếng Latin vốn được mọi người ngưỡng vọng mà là trong phương ngữ nói của vùng Tuscany.

Quyết định này của ông đã giúp đưa phương ngữ đó thành ngôn ngữ chính thống mà ngày nay chúng ta gọi là tiếng Ý, một sự đóng góp cho tầm quan trọng của văn học trong việc định hình ngôn ngữ.

Sự thống trị của tiểu thuyết

Thay đổi đơn lẻ lớn nhất trong sự thăng trầm của văn học là phát minh ra kỹ thuật in ở Bắc Âu của Johannes Gutenberg (học theo kỹ thuật của người Trung Hoa), người đã khởi đầu thời kỳ sản xuất sách báo đại trà và biết đọc biết viết phổ cập như thế giới của chúng ta ngày nay.

Trên khía cạnh văn học, thời kỳ này nằm dưới sự thống trị của tiểu thuyết, vốn được gọi tên trong tiếng Anh là ‘novel’, tức là sự mới mẻ mặc dù trước đó đã có tác phẩm tiên phong quan trọng như Lady Muraski.

Tiểu thuyết không có hành trang của những thể văn chương cổ và do đó tạo điều kiện cho những kiểu tác giả và độc giả mới xuất hiện, nhất là phụ nữ, vốn sử dụng thể thức linh hoạt này để đương đầu với những vấn đề nhức nhối nhất của xã hội hiện đại.

Tác phẩm Frankenstein của Mary Shelley nằm ở điểm xuất phát của thể loại mà về sau này được gọi là khoa học viễn tưởng, vốn bị giằng xé giữa những hứa hẹn không tưởng của khoa học và khả năng tàn phá của nó.

Ảnh hưởng chính trị

Cùng lúc, tiểu thuyết cũng được những quốc gia mới nổi sử dụng để khẳng định nền độc lập, như những gì đã xảy ra trong cái gọi là thời kỳ ‘bùng nổ của Mỹ Latin’ vào những năm 1960 với tác phẩm Trăm năm cô đơn của Gabriel Garcia Marquez, một tiểu thuyết xuyên qua nhiều thế hệ với hy vọng nắm bắt được toàn bộ một nền văn hóa.

Độc lập về chính trị đòi hỏi phải độc lập về văn hóa và tiểu thuyết chứng tỏ là cách tốt nhất để thực hiện được điều này.

Mặc dù những tác giả này và nhiều tác giả khác được hưởng lợi từ kỷ nguyên biết chữ đại trà, những ấn bản in cũng khiến việc kiểm soát và kiểm duyệt văn chương trở nên dễ dàng hơn.

Điều này trở thành một vấn đề đặc biệt nhức nhối đối với những tác giả sống ở các chế độ toàn trị như Đức Quốc xã hay Liên Xô, nơi có hệ thống những ấn bản ngầm để tránh sự kiểm duyệt.

Ngày nay, chúng ta đang sống trong một cuộc cách mạng khác về công nghệ viết, một cuộc cách mạng ít nhất cũng quan trọng như phát minh ra giấy và kỹ thuật in của Trung Quốc hay việc phát minh lại kỹ thuật in ở Bắc Âu.

Mạng Internet đang thay đổi cách chúng ta đọc và viết, cách văn học được truyền bá và những ai có thể tiếp cận được nó.

Chúng ta đang ở điểm khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong văn học – thế giới văn chương chắc chắn sẽ biến đổi thêm một lần nữa.

Bài tiếng Anh đã đăng trên BBC Culture.

Leave your Comment